Lời nói đầu

Thiên nhiên đã ban tặng cho con người hai kỹ năng bẩm sinh là ngôn ngữ và bơi lội. Vậy tại sao việc giao tiếp tốt bằng tiếng Anh lại quá khó đối với nhiều người?

Thất bại trong việc học giao tiếp là do phương pháp tiếp cận sai???

Cuốn sách này sẽ đưa ra phương pháp tiếp cận mới: Tiếp cận theo bản năng tự nhiên và lợi thế về vốn ngôn ngữ mẹ đẻ sẵn có.

Cùng với việc ứng dụng công nghệ 4.0, cuốn sách Giáo trình giao tiếp iTalk là một cuốn sách thông minh, giúp bạn dễ dàng thành công trong việc học giao tiếp tiếng Anh. Hãy học mọi lúc, mọi nơi, học những gì bạn cần, học những gì bạn thích, khai thác triệt để thế mạnh sẵn có.

Quét mã QR trong sách để trải nghiệm Phương pháp mới và Công nghệ mới.

 

 

 

QR Code:

Chương trình giảng dạy

Chat room for iTalk
Real-life interaction for iTalk Chi tiết 00:00:00
CHAPTER 1: BASIC EXPRESSSIONS - BIỂU ĐẠT CƠ BẢN
Introduction – Giới thiệu Chi tiết Miễn phí 00:00:00
Greetings – Chào hỏi Chi tiết 00:00:00
Saying Goodbye – Nói tạm biệt Chi tiết 00:00:00
Making Apologies – Xin lỗi Chi tiết 00:00:00
Introducing Yourself and Others – Giới thiệu bản thân và người khác Chi tiết 00:00:00
Thank You – Cảm ơn Chi tiết 00:00:00
Talking About Time – Nói về thời gian Chi tiết 00:00:00
Do You Speak English? – Bạn có nói được tiếng Anh không? Chi tiết 00:00:00
Giving Compliments – Đưa ra lời khen ngợi Chi tiết 00:00:00
Making Complaints – Phàn nàn Chi tiết 00:00:00
Likes and Dislikes – Thích và không thích Chi tiết 00:00:00
Making Invitations – Mời Chi tiết 00:00:00
Making Requests – Đề nghị Chi tiết 00:00:00
Making Offers – Đề xuất Chi tiết 00:00:00
Asking and Giving Permission – Xin phép và cho phép Chi tiết 00:00:00
Making Suggestions and Giving Advice – Đưa ra gợi ý và lời khuyên Chi tiết 00:00:00
Expressing Sympathy – Bày tỏ sự cảm thông Chi tiết 00:00:00
Asking For Information – Hỏi thông tin Chi tiết 00:00:00
Guessing – Đoán Chi tiết 00:00:00
Hope and Desires – Hy vọng và mong muốn Chi tiết 00:00:00
Asking for Opinions – Hỏi xin ý kiến Chi tiết 00:00:00
Giving Opinions – Đưa ra ý kiến Chi tiết 00:00:00
Making an Appointment – Sắp xếp một cuộc hẹn Chi tiết 00:00:00
Fear and Anxiety – Sợ hãi và lo lắng Chi tiết 00:00:00
Making Promises – Đưa ra lời hứa Chi tiết 00:00:00
Expressing Cause and Effect – Biểu đạt nguyên nhân và kết quả Chi tiết 00:00:00
Talking About Feelings – Nói về cảm xúc Chi tiết 00:00:00
Making and Answering A Phone Call – Thực hiện và trả lời cuộc gọi Chi tiết 00:00:00
Making Friends – Kết bạn Chi tiết 00:00:00
Asking and Giving Directions – Hỏi và chỉ đường Chi tiết 00:00:00
Talking About Jobs and Occupations – Nói về công việc và nghề nghiệp Chi tiết 00:00:00
Agreeing and Disagreeing – Đồng ý và không đồng ý Chi tiết 00:00:00
Expressing Regret – Biểu đạt sự tiếc nuối Chi tiết 00:00:00
Congratulations and Best Wishes – Chúc mừng và những lời chúc tốt đẹp Chi tiết 00:00:00
Talking About Health and Illness – Nói về sức khỏe và bệnh tật Chi tiết 00:00:00
Ability – Khả năng Chi tiết 00:00:00
CHAPTER 2: BASIC TOPICS FOR CONVERSATION AND TALK - CHỦ ĐỀ CƠ BẢN CHO GIAO TIẾP
Introduction – Giới thiệu Chi tiết Miễn phí 00:00:00
Family – Gia đình Chi tiết 00:00:00
Restaurant – Nhà hàng Chi tiết 00:00:00
Books – Sách Chi tiết 00:00:00
Travel – Du lịch Chi tiết 00:00:00
Website – Trang web Chi tiết 00:00:00
Presents – Món quà Chi tiết 00:00:00
A Foreign Country – Nước ngoài Chi tiết 00:00:00
A Teacher – Giáo viên Chi tiết 00:00:00
A Friend – Bạn bè Chi tiết 00:00:00
A Letter – Thư Chi tiết 00:00:00
Hobbies – Sở thích Chi tiết 00:00:00
Music – Âm nhạc Chi tiết 00:00:00
Shopping – Mua sắm Chi tiết 00:00:00
Holiday – Kỳ nghỉ Chi tiết 00:00:00
Animals – Động vật Chi tiết 00:00:00
Sports – Thể thao Chi tiết 00:00:00
A School – Trường học Chi tiết 00:00:00
Festival – Lễ hội Chi tiết 00:00:00
Food – Đồ ăn Chi tiết 00:00:00
Weather – Thời tiết Chi tiết 00:00:00
Outdoor Activities – Hoạt động ngoài trời Chi tiết 00:00:00
Pollution – Ô nhiễm Chi tiết 00:00:00
Traffic Jam – Tắc đường Chi tiết 00:00:00
TV Program – Chương trình TV Chi tiết 00:00:00
Job/Career – Công việc/Sự nghiệp Chi tiết 00:00:00
Hometown – Quê hương Chi tiết 00:00:00
Clothing – Quần áo Chi tiết 00:00:00
An Advertisement – Quảng cáo Chi tiết 00:00:00
Culture – Văn hóa Chi tiết 00:00:00
Transport – Giao thông Chi tiết 00:00:00
Communication – Giao tiếp Chi tiết 00:00:00
Business – Kinh doanh Chi tiết 00:00:00
Computer – Máy tính Chi tiết 00:00:00
Exercise – Tập thể dục Chi tiết 00:00:00
Art – Nghệ thuật Chi tiết 00:00:00
Fashion – Thời trang Chi tiết 00:00:00
Phone Conversation – Cuộc trò chuyện qua điện thoại Chi tiết 00:00:00
A Celebrity – Người nổi tiếng Chi tiết 00:00:00
A Health Problem – Vấn đề sức khỏe Chi tiết Miễn phí 00:00:00
Success – Sự thành công Chi tiết 00:00:00
Accident – Tai nạn Chi tiết 00:00:00
Childhood Memory – Ký ức tuổi thơ Chi tiết 00:00:00
Favorite Rooms – Phòng yêu thích Chi tiết 00:00:00
Historical Place – Địa danh lịch sử Chi tiết 00:00:00
Newspaper/Magazine – Báo/Tạp chí Chi tiết 00:00:00
A Memorable Event – Một sự kiện đáng nhớ Chi tiết 00:00:00
A Favorite Subject – Môn học yêu thích Chi tiết 00:00:00
A Museum – Bảo tàng Chi tiết 00:00:00
A Favorite Movie – Bộ phim yêu thích Chi tiết 00:00:00
Parties – Bữa tiệc Chi tiết 00:00:00
CHAPTER 3: BASIC PATTERNS - MẪU CÂU CƠ BẢN
Introduction – Giới thiệu Chi tiết Miễn phí 00:00:00
Are you sure…? – Bạn có chắc? Chi tiết 00:00:00
Are you used to? – Bạn đã quen? Chi tiết 00:00:00
As far as… – Theo như… Chi tiết 00:00:00
Be careful with… – Cẩn thận với … Chi tiết 00:00:00
But this doesn’t mean that… – Nhưng điều này không có nghĩa là … Chi tiết 00:00:00
Compared to… – So với … Chi tiết 00:00:00
Don’t ever… – Đừng bao giờ …. Chi tiết 00:00:00
Do you mind…? Bạn có phiền …? Chi tiết 00:00:00
Not… until… – Không … cho đến khi nào … Chi tiết 00:00:00
He is as… as… – Anh ấy đến mức … như là … Chi tiết 00:00:00
How about…? – Thế còn về …? Chi tiết 00:00:00
How dare you …! – Sao bạn dám …! Chi tiết 00:00:00
How do you like…? – Bạn thích … như thế nào? Chi tiết 00:00:00
How often…? – … thường …. thế nào? Chi tiết 00:00:00
I can hardly believe that… – Tôi thật khó có thể tin rằng … Chi tiết 00:00:00
I can’t say… – Tôi không thể nói … Chi tiết 00:00:00
I’d like you to… – Tôi muốn bạn làm … Chi tiết 00:00:00
I have no idea… – Tôi không hề biết … Chi tiết 00:00:00
I’ll let you know… – Tôi sẽ cho bạn biết … Chi tiết 00:00:00
I’d be grateful … – Tôi rất biết ơn … Chi tiết 00:00:00
I’m afraid … – Tôi e rằng … Chi tiết 00:00:00
I’m calling to … – Tôi gọi để … Chi tiết 00:00:00
I’m looking forward to … – Tôi đang trông chờ … Chi tiết 00:00:00
I’m not really happy with …- Tôi thực sự không vui với … Chi tiết 00:00:00
I’m thinking about … – Tôi đang nghĩ về việc … Chi tiết 00:00:00
It is… that… – Nó thật là…. Chi tiết 00:00:00
It’s too bad that… – Điều quá tệ đó là… Chi tiết 00:00:00
It may surprise you, but… – Nó có thể gây bất ngờ với bạn nhưng… Chi tiết 00:00:00
I wonder if…? – Tôi tự hỏi là nếu…? Chi tiết 00:00:00
On one hand… on the other hand… – Một mặt thì… mặt khác… Chi tiết 00:00:00
Thank you for… – Cảm ơn bạn vì… Chi tiết 00:00:00
The first thing I’m going to do when… is… – Điều đầu tiên tôi làm khi… là… Chi tiết 00:00:00
The more… the more… – Càng… càng… Chi tiết 00:00:00
There is nothing I like better than… – Không có gì khiến tôi thích hơn là… Chi tiết 00:00:00
What can I do for…? – Tôi có thể làm gì để…? Chi tiết 00:00:00
What do you mean by…? – Bạn có ý gì …? Chi tiết 00:00:00
What do you say…? – Bạn nói gì…? Chi tiết 00:00:00
What I’m trying to say is… – Cái mà tôi đang cố nói là… Chi tiết 00:00:00
What would you do if…? – Bạn sẽ làm gì nếu…? Chi tiết 00:00:00
What’s your favorite…? – Sở thích của bạn là gì…? Chi tiết 00:00:00
Where can I…? – Tôi có thể… ở đâu? Chi tiết 00:00:00
Why not…? – Tại sao không …? Chi tiết 00:00:00
You are not to… – Bạn không được… Chi tiết 00:00:00
You can never… too… – Bạn không bao giờ có thể… quá… Chi tiết 00:00:00
You only have to… in order to… – Bạn chỉ phải… để… Chi tiết 00:00:00
By the way… Nhân tiện Chi tiết 00:00:00
Did you use to…Bạn đã từng…? Chi tiết 00:00:00
Do you agree…? – Bạn đồng ý…. ? Chi tiết 00:00:00
Do you feel like…? – Bạn có cảm thấy muốn…? Chi tiết 00:00:00
He is either… or… Anh ấy hoặc…hoặc… Chi tiết 00:00:00
He is so… that… Anh ấy quá…đến nỗi mà… Chi tiết 00:00:00
He is not only… but also… Anh ấy không những…mà còn… Chi tiết 00:00:00
Help yourself to… Bạn cứ tự nhiên… Chi tiết 00:00:00
How come …? Chi tiết 00:00:00
I bet … Chi tiết 00:00:00
CHAPTER 4: BASIC GRAMMAR - NGỮ PHÁP CƠ BẢN
Introduction – Giới thiệu Chi tiết Miễn phí 00:00:00
Present Simple Tense – Hiện Tại Đơn Chi tiết 00:00:00
Present Continuous Tense – Hiện tại tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Present Perfect Tense – Hiện tại hoàn thành Chi tiết 00:00:00
Present Perfect Continuous Tense – Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Past Simple Tense – Quá khứ đơn Chi tiết 00:00:00
Past Continuous Tense – Quá khứ tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Past Perfect Tense – Quá khứ hoàn thành Chi tiết 00:00:00
Past Perfect Continuous Tense – Quá khứ hoàn thành tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Future Simple Tense – Tương lai đơn Chi tiết 00:00:00
Future Continuous Tense – Tương lai tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Future Perfect Tense – Tương lai hoàn thành Chi tiết 00:00:00
Future Perfect Continuous Tense – Tương lai hoàn thành tiếp diễn Chi tiết 00:00:00
Modal Verbs – Động từ khuyết thiếu Chi tiết 00:00:00
Irregular Verbs – Động từ bất quy tắc Chi tiết 00:00:00
Wh Questions – Câu hỏi Wh Chi tiết 00:00:00
Questions Tags – Câu hỏi láy đuôi Chi tiết 00:00:00
Conditionals – Câu điều kiện Chi tiết 00:00:00
Reported Speech – Câu tường thuật Chi tiết 00:00:00
Relative Clauses – Mệnh đề quan hệ Chi tiết 00:00:00
Passive Voice – Thể bị động Chi tiết 00:00:00
Subject/Verb Inversion – Đảo Chủ ngữ/Động từ Chi tiết 00:00:00
Comparative/Superlative – So sánh tương đối/Tuyệt đối Chi tiết 00:00:00
Preposition – Giới từ Chi tiết 00:00:00
Countable and uncountable noun – Danh từ đếm được và không đếm được Chi tiết 00:00:00
Possessive Adjectives and Possessive Pronouns – Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu Chi tiết 00:00:00
Reflexive Pronouns – Đại từ phản thân Chi tiết 00:00:00
Article – Mạo từ Chi tiết 00:00:00
Adverb of Frequency – Trạng từ tần suất Chi tiết 00:00:00
This, that, these, those – Cái này, cái đó, những cái này, những cái đó Chi tiết 00:00:00
Quantifier: Some and any, much and many… – Từ định lượng Chi tiết 00:00:00
Conjunction: and, but, so, because – Liên từ Chi tiết 00:00:00
Correlative conjunctions: either or, neither nor, not only … but also, both…and – Liên từ tương quan Chi tiết 00:00:00
So, too, either, neither Chi tiết 00:00:00
Do or make Chi tiết 00:00:00
Enough – Đủ Chi tiết 00:00:00
Structure: find it/ something + adj + to do something, … Chi tiết 00:00:00
Structure: It’s no good/ use + V-ING, … Chi tiết 00:00:00
Structure: such … that … Chi tiết 00:00:00
Structure: so …that Chi tiết 00:00:00
Structure: it’s time to …./ it’s (high) time … Chi tiết 00:00:00
Structure: too … to … Chi tiết 00:00:00
CHAPTER 5: BASIC VOCABULARY - TỪ VỰNG CƠ BẢN
Basic vocabulary for italk – Từ vựng cơ bản cho giao tiếp Chi tiết Miễn phí 00:00:00

Nhận xét chương trình

5

5
1 xếp hạng
  • 5 sao0
  • 4 sao0
  • 3 sao0
  • 2 sao0
  • 1 sao0

Không có nhận xét nào cho chương trình này.

Copyright © Hevobooks.